~2,71Tr tỷ
GDP
địa phương
85,53Tr
Thu nhập
bình quân
4,25
Chỉ số
tiêu dùng
Ikhtisar
Tanggal berdiri
Năm 1698
Jumlah penduduk
14.002.598
Lokasi
Xem chi tiết
Luas wilayah
6.772,59
Kepadatan penduduk
2.067,54
Unit administratif
168 đơn vị hành chính cấp xã: 54 xã, 113 phường và 1 đặc khu
Sejarah dan perkembangan
Xem chi tiết
Karakteristik alam
Xem chi tiết
Iklim
Xem chi tiết
Kalender acara
Tháng 05 2026
| Su | Mo | Tu | We | Th | Fr | Sa |
|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 01 | 02 |
03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 |
10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
31 | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 |
Hiện không có sự kiện nào diễn ra vào ngày này
Berita Terkini Kota Ho Chi Minh
Ekonomi Kota Ho Chi Minh
Budaya Kota Ho Chi Minh
Pariwisata Kota Ho Chi Minh
Produk Kota Ho Chi Minh
